越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tin tốt lành” (1)
tin tốt lành
英语
短语good news
Chúng tôi đang mong chờ tin tốt lành về thỏa thuận.
We are waiting for good news about the agreement.
相关词“tin tốt lành” (0)
未找到相关词。
短语“tin tốt lành” (1)
Chúng tôi đang mong chờ tin tốt lành về thỏa thuận.
We are waiting for good news about the agreement.
